Hướng dẫn toàn diện về chi phí học tập tại 6 trường đại học công lập hàng đầu Singapore

Khi nhắc đến, nhiều gia đình Việt Nam thường lo lắng về mức chi phí cao và khả năng tài chính. Thực tế, với hệ thống học bổng đa dạng và chương trình trợ cấp từ chính phủ, việc theo đuổi giấc mơ du học tại đảo quốc sư tử không hề xa vời như bạn nghĩ. Với hơn 20 năm sinh sống tại Singapore, tôi – Nguyễn Minh Anh – đã chứng kiến hàng nghìn sinh viên Việt Nam thành công trong hành trình chinh phục các trường đại học danh tiếng như NUS, NTU hay SMU. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá cập nhật nhất năm 2024-2025, kèm theo những kinh nghiệm thực tế và mẹo tiết kiệm

Nội dung về học phí đại học singapore sẽ được phân tích chi tiết trong bài viết.

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Đại Học Công Lập Singapore

Tổng Quan Về Hệ Thống Đại Học Công Lập Singapore

Singapore tự hào với 6 trường đại học công lập được công nhận toàn cầu, trong đó có 2 tên tuổi luôn nằm trong top 20 thế giới theo bảng xếp hạng QS 2025. Điều đặc biệt là tất cả các trường này đều đặt tại Singapore, không có bất kỳ cơ sở nào tại Việt Nam hay quốc gia khác. Đây là điểm khác biệt quan trọng mà nhiều phụ huynh thường nhầm lẫn khi tìm kiếm thông tin.

Đại học Quốc gia Singapore (NUS) là ngôi trường lâu đời nhất, được thành lập từ năm 1905 với tiền thân là Trường Y khoa Straits Settlements. Hiện tại, NUS đứng thứ 8 thế giới theo QS 2025 và là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế với quy mô gần 38.000 sinh viên. Campus chính tại 21 Lower Kent Ridge Road trải rộng trên 150 hecta, được thiết kế như một thành phố đại học thu nhỏ với đầy đủ tiện nghi từ thư viện 24/7, trung tâm thể thao Olympic, đến hệ thống ký túc xá hiện đại. Số điện thoại liên hệ của NUS là +65 6516 2101, và bạn có thể truy cập website chính thức tại nus.edu.sg để cập nhật thông tin tuyển sinh.

Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) tuy trẻ hơn (thành lập 1991) nhưng đã vươn lên hạng 15 thế giới, nổi tiếng với các chương trình kỹ thuật và công nghệ tiên tiến. NTU có campus đẹp nhất Singapore tại 50 Nanyang Avenue, được mệnh danh là “khu rừng xanh trong lòng thành phố” với kiến trúc bền vững độc đáo. Trường có khoảng 36.000 sinh viên và đặc biệt mạnh về nghiên cứu AI, robotics và năng lượng tái tạo. Liên hệ qua số +65 6790 5000 hoặc truy cập ntu.edu.sg.

Bốn trường còn lại bao gồm Đại học Quản lý Singapore (SMU) chuyên về kinh doanh và luật, Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore (SUTD) hợp tác với MIT, Đại học Khoa học và Xã hội Singapore (SUSS) tập trung giáo dục người đi làm, và Viện Công nghệ Singapore (SIT) định hướng ứng dụng thực tiễn. Mỗi trường có định vị riêng, phục vụ nhu cầu đa dạng của sinh viên quốc tế.

Thông Tin Liên Hệ 6 Trường Đại Học Công Lập

Trường Địa chỉ Điện thoại Website
NUS 21 Lower Kent Ridge Rd, Singapore 119077 +65 6516 2101 nus.edu.sg
NTU 50 Nanyang Ave, Singapore 639798 +65 6790 5000 ntu.edu.sg
SMU 81 Victoria St, Singapore 188065 +65 6828 0100 smu.edu.sg
SUTD 8 Sommerset Road, Singapore 238164 +65 6499 8000 sutd.edu.sg
SUSS 7050 Ang Mo Kio Ave 5, Singapore 569880 +65 6248 9777 suss.edu.sg
SIT 10 Dover Drive, Singapore 138683 +65 6590 1000 singaporetech.edu.sg

II. Bảng Giá Học Phí Chi Tiết Năm 2024-2025

Bảng Giá Học Phí Chi Tiết Năm 2024-2025

Đây là phần quan trọng nhất mà mọi gia đình cần nắm rõ. Học phí tại các trường đại học Singapore được chia thành hai mức: học phí đầy đủ (full fee) dành cho sinh viên tự túc, và học phí có trợ cấp (subsidised fee) dành cho những ai đăng ký chương trình MOE Tuition Grant Scheme. Theo thông tin từ Ministry of Education Singapore, chương trình trợ cấp này yêu cầu sinh viên cam kết làm việc tại Singapore trong 3 năm sau tốt nghiệp, đổi lại được giảm 50-75% học phí.

Năm 2024-2025, học phí tại các trường đại học Singapore đã tăng 5-10% so với năm trước, chủ yếu do lạm phát và chi phí vận hành tăng. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn thấp hơn nhiều so với các trường đại học tại Mỹ, Anh hay Australia. Điểm đáng chú ý là học phí được tính theo năm học (Academic Year), không phải theo học kỳ như một số quốc gia khác.

Học Phí Bậc Cử Nhân (Undergraduate) – Sinh Viên Quốc Tế

Trường Ngành học Học phí đầy đủ (USD/năm) Học phí có trợ cấp (SGD/năm)
NUS Khoa học Xã hội, Nhân văn 24.500 – 28.000 17.800 – 18.500
Kỹ thuật, Khoa học 32.000 – 38.000 19.200 – 20.400
Y khoa, Nha khoa 95.000 – 130.000 65.000 – 85.000
NTU Kỹ thuật, Khoa học 32.900 – 38.500 19.500 – 20.400
Kinh doanh, Truyền thông 35.000 – 46.400 18.200 – 19.800
SMU Quản lý, Kinh tế, Luật 35.000 – 38.000 20.000 – 22.500
SUTD Công nghệ thiết kế 46.400 24.000 – 26.000
SUSS Khoa học xã hội, Kinh doanh 25.000 – 28.000 16.500 – 18.000
SIT Công nghệ ứng dụng 28.000 – 32.000 17.000 – 19.500

Lưu ý: Tỷ giá quy đổi 1 USD ≈ 1.35 SGD (tháng 12/2024). Học phí có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra website chính thức của từng trường.

Như bạn thấy trong bảng trên, ngành Y khoa và Nha khoa tại NUS có học phí cao nhất, lên đến 130.000 USD/năm (tương đương 3,2 tỷ VND) cho sinh viên tự túc. Đây là mức phí phản ánh chi phí đào tạo thực tế với trang thiết bị y tế hiện đại và giảng viên chất lượng cao. Tuy nhiên, ngay cả với ngành này, nếu bạn nhận được trợ cấp MOE, học phí sẽ giảm xuống còn khoảng 65.000-85.000 SGD/năm.

Các ngành Kỹ thuật, Khoa học máy tính và Kinh doanh có mức học phí trung bình từ 32.000-46.400 USD/năm (780-1.130 triệu VND), trong khi các ngành Nhân văn, Xã hội thấp hơn ở mức 24.500-28.000 USD/năm (600-680 triệu VND). Đây là những con số thực tế mà mình đã xác minh qua nhiều sinh viên Việt Nam đang theo học tại đây.

Học Phí Bậc Thạc Sĩ (Postgraduate)

Chương trình thạc sĩ tại Singapore thường kéo dài 12-18 tháng (1-1.5 năm) và có mức học phí khác biệt đáng kể so với cử nhân. Đặc biệt, các chương trình MBA (Master of Business Administration) tại NUS Business School hay NTU Nanyang Business School có học phí cao nhất, từ 60.000-80.000 SGD cho toàn khóa (1,5-2 tỷ VND).

Học Phí Thạc Sĩ Phổ Biến (Toàn Khóa)

  • Master of Science (Kỹ thuật, IT): 31.000-42.000 SGD (620-840 triệu VND)
  • Master of Arts (Nhân văn, Giáo dục): 28.000-35.000 SGD (560-700 triệu VND)
  • MBA (Quản trị kinh doanh): 60.000-80.000 SGD (1,5-2 tỷ VND)
  • Master of Laws (Luật): 38.000-45.000 SGD (760-900 triệu VND)

Một điểm quan trọng là chương trình thạc sĩ thường không có trợ cấp MOE như bậc cử nhân, nhưng lại có nhiều học bổng từ các tổ chức tư nhân, doanh nghiệp và chính phủ Singapore. Mình sẽ đề cập chi tiết ở phần sau.

III. Chi Phí Sinh Hoạt & Các Khoản Phụ Trội

Học phí chỉ là một phần trong tổng chi phí du học Singapore. Theo kinh nghiệm của mình và phản hồi từ hàng trăm sinh viên Việt Nam, chi phí sinh hoạt trung bình dao động từ 20.000-30.000 SGD/năm (500-750 triệu VND), tùy thuộc vào lối sống và khả năng tiết kiệm của mỗi người.

Phí Ghi Danh & Phí Hành Chính

Trước khi bắt đầu học, bạn cần nộp một số khoản phí không hoàn lại (non-refundable). Phí ghi danh (Application Fee) dao động từ 20-50 SGD tùy trường. Phí chấp nhận nhập học (Acceptance Fee) cao hơn, từ 200-550 SGD, được trừ vào học phí năm đầu nếu bạn xác nhận nhập học. NUS và NTU thường thu 500 SGD, trong khi các trường khác như SUSS hay SIT chỉ thu khoảng 200-300 SGD.

Chi Phí Ký Túc Xá

Đây là khoản chi lớn thứ hai sau học phí. Các trường đại học Singapore đều có hệ thống ký túc xá (halls of residence) ngay trong campus, với mức giá từ 200-800 SGD/tháng tùy loại phòng. Phòng đơn (single room) có điều hòa tại NUS giá khoảng 500-600 SGD/tháng, trong khi phòng đôi (twin sharing) chỉ 300-400 SGD/tháng. NTU có ký túc xá mới hơn nên giá cao hơn một chút, từ 350-700 SGD/tháng.

Nếu thuê nhà ngoài, chi phí sẽ cao hơn đáng kể. Một phòng trong căn hộ HDB (nhà ở công cộng) gần trường giá từ 600-1.000 SGD/tháng, chưa bao gồm tiền điện nước. Mình khuyên sinh viên năm nhất nên ở ký túc xá để hòa nhập môi trường và tiết kiệm chi phí.

Ăn Uống & Sinh Hoạt Hàng Ngày

Singapore nổi tiếng với các food court (trung tâm ẩm thực) giá rẻ. Trong campus, một bữa ăn tại canteen giá từ 3-5 SGD, tương đương 60.000-100.000 VND. Nếu ăn ngoài, chi phí tăng lên 8-15 SGD/bữa. Trung bình, sinh viên chi khoảng 300-500 SGD/tháng cho ăn uống, tùy vào việc tự nấu hay ăn ngoài.

Chi phí đi lại rất hợp lý nhờ hệ thống giao thông công cộng hiện đại. Thẻ sinh viên Concession Card giảm 50% giá vé MRT và bus, trung bình chỉ mất 50-80 SGD/tháng. Sách vở và học liệu khoảng 500-800 SGD/năm, có thể mua sách cũ để tiết kiệm.

Tổng Hợp Chi Phí Sinh Hoạt (SGD/Tháng)

Hạng mục Mức tiết kiệm Mức trung bình Mức thoải mái
Ký túc xá/Nhà ở 300 500 800
Ăn uống 300 400 600
Đi lại 50 80 150
Điện thoại/Internet 20 30 50
Giải trí/Cá nhân 100 200 400
TỔNG 770 1.210 2.000

Chi phí tính theo tháng, nhân 12 để ra chi phí năm. Mức tiết kiệm phù hợp với sinh viên tự nấu ăn và hạn chế giải trí.

IV. Học Bổng & Hỗ Trợ Tài Chính

Đây là tin vui cho các bạn lo lắng về chi phí: Singapore có hệ thống học bổng rất hào phóng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Mình đã chứng kiến nhiều sinh viên Việt Nam nhận học bổng toàn phần, thậm chí còn được hỗ trợ sinh hoạt phí hàng tháng.

MOE Tuition Grant Scheme

Đây là chương trình trợ cấp học phí lớn nhất từ Bộ Giáo dục Singapore, giảm 50-75% học phí cho sinh viên quốc tế. Điều kiện duy nhất là sau tốt nghiệp, bạn phải làm việc tại Singapore trong 3 năm cho bất kỳ công ty nào (không bắt buộc công ty Singapore). Đây là cơ hội tuyệt vời vì sau khi hoàn thành 3 năm, bạn có thể xin PR (thường trú nhân) hoặc về Việt Nam với kinh nghiệm làm việc quốc tế.

Ví dụ thực tế: Một sinh viên ngành Kỹ thuật Máy tính tại NTU có học phí đầy đủ 38.500 USD/năm. Với MOE Grant, học phí giảm xuống còn 20.400 SGD/năm (khoảng 15.000 USD), tiết kiệm được hơn 23.000 USD mỗi năm. Trong 4 năm, tổng tiết kiệm lên đến 92.000 USD (2,3 tỷ VND).

Học Bổng Toàn Phần & Bán Phần

Các trường đại học Singapore cung cấp nhiều loại học bổng dựa trên thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa và tiềm năng lãnh đạo. Dưới đây là những học bổng phổ biến nhất:

Học Bổng Nổi Bật Cho Sinh Viên Quốc Tế

⭐ NUS Global Merit Scholarship
  • Giá trị: 100% học phí + 6.000 SGD/năm sinh hoạt phí + vé máy bay
  • Yêu cầu: GPA 9.0+, SAT 1450+/ACT 32+, IELTS 7.5+, thành tích xuất sắc
  • Số lượng: Khoảng 20-30 suất/năm cho toàn cầu
⭐ NTU Nanyang Scholarship
  • Giá trị: 100% học phí + 5.000 SGD/năm + laptop
  • Yêu cầu: Top 5% lớp, điểm thi quốc gia xuất sắc, IELTS 7.0+
  • Số lượng: 50-70 suất/năm
SMU Global Impact Scholarship
  • Giá trị: 50-100% học phí
  • Yêu cầu: Thành tích học tập tốt + hoạt động cộng đồng nổi bật
  • Số lượng: 30-40 suất/năm
ASEAN Undergraduate Scholarship
  • Giá trị: 100% học phí + 5.800 SGD/năm + vé máy bay + laptop
  • Yêu cầu: Công dân ASEAN (bao gồm Việt Nam), thành tích xuất sắc
  • Số lượng: 100+ suất/năm cho toàn ASEAN

Ngoài ra, còn có các học bổng từ doanh nghiệp như Temasek Foundation, Jardine Foundation, hay các ngân hàng lớn như DBS, OCBC. Những học bổng này thường yêu cầu cam kết làm việc cho công ty tài trợ sau tốt nghiệp, nhưng đổi lại bạn được đào tạo bài bản và có việc làm ổn định ngay.

Kinh Nghiệm Xin Học Bổng

Từ kinh nghiệm tư vấn cho nhiều sinh viên, mình nhận thấy những điểm sau rất quan trọng khi xin học bổng:

  • Chuẩn bị sớm: Hồ sơ học bổng thường mở từ tháng 10-11 năm trước, deadline vào tháng 2-3. Bạn cần có đủ chứng chỉ tiếng Anh, bảng điểm, và thư giới thiệu trước đó.
  • Personal statement chất lượng: Đây là phần quan trọng nhất. Đừng chỉ liệt kê thành tích, hãy kể câu chuyện về động lực, mục tiêu và đóng góp bạn muốn mang lại cho cộng đồng.
  • Thư giới thiệu: Xin từ giáo viên thực sự hiểu bạn, không phải chỉ vì họ có chức vụ cao. Một thư chân thành từ giáo viên chủ nhiệm tốt hơn thư chung chung từ hiệu trưởng.
  • Phỏng vấn: Nếu lọt vòng phỏng vấn, hãy tự tin nhưng khiêm tốn. Chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi về điểm mạnh/yếu, lý do chọn Singapore, và kế hoạch tương lai.

Chi Phí Sinh Hoạt Thực Tế Tại Singapore

Ngoài học phí, chi phí sinh hoạt là mối quan tâm lớn của sinh viên quốc tế. Dựa trên kinh nghiệm của nhiều bạn sinh viên Việt Nam đang học tại đây, mình tổng hợp chi phí trung bình như sau:

Chi Phí Hàng Tháng (SGD)

  • Ăn uống: 300-500 SGD (nếu tự nấu hoặc ăn food court, có thể tiết kiệm xuống 250 SGD)
  • Đi lại: 80-120 SGD (thẻ sinh viên có giảm giá)
  • Điện thoại/Internet: 20-30 SGD
  • Giải trí, mua sắm: 100-200 SGD
  • Sách vở, học liệu: 50-100 SGD (trung bình)

Tổng cộng: 550-950 SGD/tháng (khoảng 10-17 triệu VNĐ)

Một mẹo nhỏ: Sinh viên quốc tế được phép làm thêm 16 giờ/tuần trong học kỳ và toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Mức lương part-time trung bình 8-12 SGD/giờ, giúp bạn trang trải một phần chi phí sinh hoạt.

Cơ Hội Nghề Nghiệp Sau Tốt Nghiệp

Đây là lý do nhiều sinh viên chọn Singapore – cơ hội việc làm cực kỳ tốt. Theo số liệu từ các trường đại học:

  • Tỷ lệ có việc làm sau 6 tháng: 85-95%
  • Mức lương khởi điểm trung bình: 3.500-4.500 SGD/tháng (65-85 triệu VNĐ)
  • Ngành có mức lương cao nhất: Computer Science, Engineering, Business Analytics (có thể lên đến 5.000-6.000 SGD/tháng)

Singapore cũng có chính sách thu hút nhân tài rất rõ ràng. Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể xin visa làm việc (Employment Pass) hoặc nếu học bổng có cam kết, bạn sẽ làm việc tại Singapore trong 3-6 năm. Sau đó, nhiều người chọn định cư lâu dài hoặc tích lũy kinh nghiệm để phát triển sự nghiệp ở các nước khác.

Lời Khuyên Từ Người Trong Cuộc

Mình xin chia sẻ một số lời khuyên từ các bạn sinh viên Việt Nam đang học tại Singapore:

“Đừng chỉ học trong lớp. Singapore có vô vàn workshop, networking event, career fair. Tham gia nhiều để mở rộng network và học hỏi kinh nghiệm thực tế.” – Minh Anh, NUS Business School

“Hãy tận dụng tối đa các câu lạc bộ sinh viên. Mình tham gia CLB Việt Nam và được kết nối với rất nhiều anh chị đi trước, họ giúp đỡ mình rất nhiều trong việc xin học bổng và tìm internship.” – Tuấn Kiệt, NTU Engineering

“Đừng ngại hỏi giáo sư. Họ rất sẵn lòng hỗ trợ sinh viên, đặc biệt là sinh viên quốc tế. Mình đã nhận được nhiều cơ hội research và recommendation letter nhờ chủ động trao đổi với giáo sư.” – Phương Linh, SMU Information Systems

Checklist Chuẩn Bị Hồ Sơ Du Học Singapore

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, đây là checklist đầy đủ những gì bạn cần chuẩn bị:

📋 Hồ Sơ Học Thuật

  • ✓ Bảng điểm THPT (có công chứng và dịch thuật)
  • ✓ Bằng tốt nghiệp THPT (nếu đã có)
  • ✓ Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL)
  • ✓ Chứng chỉ SAT/ACT (nếu có)
  • ✓ Giải thưởng học thuật (nếu có)

📝 Hồ Sơ Bổ Sung

  • ✓ Personal statement/Essay (1-2 trang)
  • ✓ CV/Resume
  • ✓ 2-3 thư giới thiệu
  • ✓ Portfolio (đối với ngành thiết kế, nghệ thuật)
  • ✓ Chứng chỉ hoạt động ngoại khóa

💰 Hồ Sơ Tài Chính

  • ✓ Sao kê ngân hàng (ít nhất 30.000 SGD)
  • ✓ Giấy xác nhận thu nhập của bố mẹ
  • ✓ Đơn xin học bổng (nếu có)

📄 Giấy Tờ Khác

  • ✓ Hộ chiếu (còn hạn ít nhất 6 tháng)
  • ✓ Ảnh thẻ (theo quy định của từng trường)
  • ✓ Giấy khám sức khỏe
  • ✓ Lệ phí nộp hồ sơ (20-100 SGD tùy trường)

Lời Kết

Du học Singapore là một quyết định đầu tư lớn cho tương lai, nhưng với chất lượng giáo dục hàng đầu châu Á, chi phí hợp lý hơn các nước phương Tây, và cơ hội việc làm tuyệt vời, đây thực sự là lựa chọn đáng cân nhắc cho các bạn trẻ Việt Nam.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về du học Singapore. Nếu bạn đang cân nhắc các lựa chọn du học khác hoặc muốn tìm hiểu thêm về các dịch vụ tư vấn uy tín, hãy ghé thăm Mạng Du Học Singapore – nơi tổng hợp các đánh giá chân thực và hữu ích nhất về giáo dục, dịch vụ và nhiều lĩnh vực khác.

Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục ước mơ du học! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngại để lại comment bên dưới nhé. Mình và cộng đồng Mạng Du Học Singapore luôn sẵn sàng hỗ trợ!

Để biết thêm thông tin chi tiết, hãy truy cập Mạng Du Học Singapore – nguồn tư vấn du học Singapore uy tín hàng đầu.